Chữ 梡
梡
Âm Hán Việt
chưa có
11 nét
Tiếng Trung (pinyin)
hún
Tiếng Hàn
관, 완
gwan, wan
Tiếng Nhật
カン・ガン・コン・ゴン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): まないた・たきぎ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
tray for carrying sacrificial meat
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.