AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 曖 (áy)

曖

Âm Hán Việt

17 nét · giản thể 暧

Tiếng Trung (pinyin)

ài

Tiếng Hàn

애
ae

Tiếng Nhật

アイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): くらい

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

obscure, dim, ambiguous, vague

Từ thường gặp có chữ 曖

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.