AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 暱 (nật)

暱

Âm Hán Việt

14 nét

Tiếng Trung (pinyin)

nì

Tiếng Hàn

닐
nil

Tiếng Nhật

ジツ・ニチ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ちかずく・ちかずき

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

intimate, close; approach

Từ thường gặp có chữ 暱

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.