AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 暘

暘

Âm Hán Việt

chưa có

13 nét · giản thể 旸

Tiếng Trung (pinyin)

yáng

Tiếng Hàn

양
yang

Tiếng Nhật

ヨウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ひので・あきらか・はれる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

rising sun; sunshine

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.