AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 於 (ư)

於

Âm Hán Việt

8 nét · giản thể 于

Tiếng Trung (pinyin)

yú

Tiếng Hàn

어, 우
eo, u

Tiếng Nhật

オ・ヨ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): あう・より・おいて

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

in, at, on; interjection alas!

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.