Chữ 幑
幑
Âm Hán Việt
chưa có
14 nét
Tiếng Trung (pinyin)
huī
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
キ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): めじるしのぬの・はた
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
(same as 徽 揮) mark; sign; indication; flags; pennants, streamers, etc., to prance, to brandish, to shake; to rattle, name of a flag
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.