Chữ 媞
媞
Âm Hán Việt
chưa có
12 nét
Tiếng Trung (pinyin)
shì
Tiếng Hàn
시, 제
si, je
Tiếng Nhật
シ・ジ・テイ・ダイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): つまびらか・わるがしこい・はは
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
at ease
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.