Chữ 娓 (vãi)
娓
Tiếng Trung (pinyin)
wěi
Tiếng Hàn
미
mi
Tiếng Nhật
ビ・ミ・キ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): すなお・したがう・うつくしい
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
comply; complying, agreeable
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.