Chữ 坻
坻
Âm Hán Việt
chưa có
8 nét
Tiếng Trung (pinyin)
dǐ
Tiếng Hàn
지
ji
Tiếng Nhật
チ・ジ・シ・テイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): なきさ・きざはし・さか・には
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
an islet, a rock in a river; an embankment; to stop
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.