坤
Tiếng Trung (pinyin)
kūn
Tiếng Hàn
곤, 곡
gon, gok
Tiếng Nhật
コン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): つち・ひつじさる
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
earth; feminine, female; trigram ☷; hexagram ䷁
Từ thường gặp có chữ 坤
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.