Chữ 圪
圪
Âm Hán Việt
chưa có
6 nét
Tiếng Trung (pinyin)
gē
Tiếng Hàn
을
eul
Tiếng Nhật
ギツ・ギチ・ゴチ・イツ
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
(圪墶) a pimple; a mound
Từ thường gặp có chữ 圪
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.