AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 咂 (táp)

咂

Âm Hán Việt

8 nét

Tiếng Trung (pinyin)

zā

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

ソウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): すう

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

to suck, to smack the lips; (Cant.) to cheat

Từ thường gặp có chữ 咂

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.