Chữ 厝 (xó)
厝
Tiếng Trung (pinyin)
cuò
Tiếng Hàn
조
jo
Tiếng Nhật
サク・ソ・セキ・ジャク
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): と・まじる・おく
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
cut or engrave; a grave or tombstone
Từ thường gặp có chữ 厝
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.