Chữ 伽 (già)
伽
Tiếng Trung (pinyin)
jiā
Tiếng Hàn
가
ga
Tiếng Nhật
キャ・カ・ガ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): とぎ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
transcription of Sanskrit 'gha' in Buddhist texts ('samgha', etc.); nursing; attending; entertainer (Japanese); temple; in Chinese this character is not used alone
Từ thường gặp có chữ 伽
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.