Chữ 令 (lệnh)
令
Tiếng Trung (pinyin)
lìng
Tiếng Hàn
령, 영, 렵
ryeong, yeong, ryeop
Tiếng Nhật
レイ・リョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): いいつけ・おさ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
command, order; 'commandant', magistrate; allow, cause
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.