AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 乄

乄

Âm Hán Việt

chưa có

2 nét

Tiếng Trung (pinyin)

wǔ

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): しめ・して

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

SHIME: to find a place to dwell; sum; a measurement of paper; SHITE to do; (not to be confused with U3024 HANGZHOU NUMERAL FIVE)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.