AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
䩝

Âm Hán Việt

chưa có

14 nét

Tiếng Trung (pinyin)

páo

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(non-classical form of 鞄) to tan and soften leather, (same as 匏) a bottle-gourd, one of the eight kinds of musical sounds, a kind of musical instrument, (interchangeable 枹) a drum-stick (interchangeab

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.