Chữ 䤁
䤁
Âm Hán Việt
chưa có
16 nét
Tiếng Trung (pinyin)
cén
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
cooked or well-done; prepared or processed, to brew wine and store up for a long time, (interchangeable 酖) addicted to alcoholic drinks; to imbibe or to indulge in (vices, etc.), to be infatuated with
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.