AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 䘠

䘠

Âm Hán Việt

chưa có

10 nét

Tiếng Trung (pinyin)

fú

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(corrupted form of 袚) greaves, knee-pads, buskins, dress; clothes of minority group in ancient times, children's garments, a mat for wrapping garment, (same as 帗)(in ancient China) a multicolored prop

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.