AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 䖯

䖯

Âm Hán Việt

chưa có

12 nét

Tiếng Trung (pinyin)

kuí

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

poisonous insect, (same as 奎) one of the 28 constellations which ancient Chinese astrologers believed to control the literary trends of the world, (same as 蛙) frog

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.