䔺
Âm Hán Việt
chưa có
16 nét
Tiếng Trung (pinyin)
wéi
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
heading; earing; to flower; to blossom (of the smartweed group), Cyperus rotundus, a kind of medicinal herb, a peduncle or footstalk of a flower or fruit; a stem; a base, new growing leaves
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.