AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
䄜

Âm Hán Việt

chưa có

16 nét

Tiếng Trung (pinyin)

lí

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

happiness and well-being; bliss; propitious; auspicious, evil spirit; a hobgoblin produced from the weird emanations of the trees and rocks on the hills, (interchangeable 魑) a mountain demon resemblin

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.