Chữ 䃽
䃽
Âm Hán Việt
chưa có
9 nét
Tiếng Trung (pinyin)
guǐ
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
name of a mountain (of warship), (same as 禔) happiness; good fortune; good luck; blessing, (same as standard form 祓) to exorcise; to remove evil; to cleanse; to clean; to wash away
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.