AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 㾄 (rù)

㾄

Âm Hán Việt

10 nét

Tiếng Trung (pinyin)

dú

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(ancient form same as 讟) to libel; to slander; complaints; grumblings, blames or curses; to blame, (same as 怞) to grieve, sorrowful, sad and weary

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.