AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 㷼

㷼

Âm Hán Việt

chưa có

16 nét

Tiếng Trung (pinyin)

yàn

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(standard form of 燕) a swallow, comfort; ease; to soothe (interchangeable 晏) to feast; to enjoy, name of a certain feudal States

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.