Chữ 㵸
㵸
Âm Hán Việt
chưa có
17 nét
Tiếng Trung (pinyin)
yào
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
—
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
(same as non-classical abbreviated form of 瀹) to boil, to wash; to cleanse; to soak, to cook; to stew; to decoct, to channel, to enlighten, to clean or dredge (a waterway), water currents
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.