AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 㪎

㪎

Âm Hán Việt

chưa có

11 nét · giản thể 𪯋

Tiếng Trung (pinyin)

shǎn

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

uncertain; not yet settled, irregular, to raise one's hands, to exhaust; to use up, to complete; to finish, all; entirely; totally; completely

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.