AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
㥽

Âm Hán Việt

chưa có

14 nét

Tiếng Trung (pinyin)

cè

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

feeling; emotion, fact, love; affection, nature; reason, (same as 責) one's duty, responsibility; obligation, etc., to demand; to punish, to upbraid

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.