AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 㡏

㡏

Âm Hán Việt

chưa có

12 nét

Tiếng Trung (pinyin)

shù

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

to cut a strip of cloth; a breadth of material, (same as 繻) fine gauze, frayed edges of silk, silk torn into two pieces, one of which was given as a credential and the other retained, a loose garment

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.