AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
㛍

Âm Hán Việt

chưa có

10 nét · giản thể 𮰿

Tiếng Trung (pinyin)

qiè

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

to have one's ambition fulfilled; to be successful in one's career; (same as 愜) pleasing; satisfying; to gratify or be gratified, undignified; improper

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.