AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 㚶

㚶

Âm Hán Việt

chưa có

8 nét

Tiếng Trung (pinyin)

sì

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(same as 姒) wife of one's husband's elder brother; (in ancient China) the elder of twins; a Chinese family name, (same as 姬) a handsome girl; a charming girl; a concubine; a Chinese family name

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.