AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 㑶

㑶

Âm Hán Việt

chưa có

12 nét · giản thể 㐹

Tiếng Trung (pinyin)

xì

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

(non-classical form of 愾) anger; passion; rage, to sigh; to groan

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.