AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 𬰷

𬰷

Âm Hán Việt

chưa có

17 nét · phồn thể 䪜

Tiếng Trung (pinyin)

chān

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

a shield; a screen, (same as 襜) the low front of a robe, gown, etc., a short coat that have no lining, a small mud guard, or fender, a leather garment worn during sacrificial rituals in ancient times

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.