AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
𬮺

Âm Hán Việt

chưa có

6 nét · phồn thể 䧞

Tiếng Trung (pinyin)

mà

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

to increase; to profit; to augment, artful; clever; skillful, chips (in gambling, etc.), a number (for identification), abundant; rich; exuberant; flourishing; prosperous

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.