AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 鯛

鯛

Âm Hán Việt

chưa có

19 nét · giản thể 鲷

Tiếng Trung (pinyin)

diāo

Tiếng Hàn

조
jo

Tiếng Nhật

チョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): たい

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

Pagrosomus major, porgy

Từ thường gặp có chữ 鯛

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.