AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 魦

魦

Âm Hán Việt

chưa có

15 nét · giản thể 𫚌

Tiếng Trung (pinyin)

shā

Tiếng Hàn

사
sa

Tiếng Nhật

サ・シャ・ショウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): さめ・ちちぶ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

shark family, including some rays and skates

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.