AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 鬠 (xoáy)

鬠

Âm Hán Việt

23 nét · giản thể 𫘽

Tiếng Trung (pinyin)

kuò

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

カツ・ガチ・カイ・ケ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): たばねる・もとゆい

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

to make a top knot; (Cant.) 鬅鬠, to be slovenly dressed

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.