AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 靓 (tĩnh)

靓

Âm Hán Việt

12 nét · phồn thể 靚

Tiếng Trung (pinyin)

jìng

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

make up face; ornament; quiet

Từ thường gặp có chữ 靓

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.