AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
鏑

Âm Hán Việt

chưa có

19 nét · giản thể 镝

Tiếng Trung (pinyin)

dí

Tiếng Hàn

적
jeok

Tiếng Nhật

テキ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): やじり・かぶらや

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

dysprosium (element 66, Dy); the barb of an arrow; the head of a javelin

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.