Tiếng Trung (pinyin)
zú
Tiếng Hàn
촉
chok
Tiếng Nhật
ゾク・ソク
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): やじり
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
arrowhead, barb; swift, quick
Từ thường gặp có chữ 鏃
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.