Chữ 釤
釤
Tiếng Trung (pinyin)
shàn
Tiếng Hàn
삼
sam
Tiếng Nhật
サン・セン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): おおがま
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
samarium (element 62, Sm); to swing a sickle to cut (grass or wheat)
Từ thường gặp có chữ 釤
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.