AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
轅

Âm Hán Việt

chưa có

17 nét · giản thể 辕

Tiếng Trung (pinyin)

yuán

Tiếng Hàn

원
won

Tiếng Nhật

エン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ながえ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

axle; magistrate's office; surname

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.