AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
赉

Âm Hán Việt

11 nét · phồn thể 賚

Tiếng Trung (pinyin)

lài

Tiếng Hàn

래
rae

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

give, present, confer; surname

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.