AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 贇

贇

Âm Hán Việt

chưa có

19 nét · giản thể 赟

Tiếng Trung (pinyin)

yūn

Tiếng Hàn

빈, 윤
bin, yun

Tiếng Nhật

イン
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

affable, agreeable, pleasant

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.