AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 貰 (thởi)

貰

Âm Hán Việt

12 nét · giản thể 贳

Tiếng Trung (pinyin)

shì

Tiếng Hàn

세, 셋
se, set

Tiếng Nhật

セイ・シャ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): もらう・もらい

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

borrow; pardon; loan

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.