AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 謬 (mậu)

謬

Âm Hán Việt

18 nét · giản thể 谬

Tiếng Trung (pinyin)

miù

Tiếng Hàn

류
ryu

Tiếng Nhật

ビョウ・ビュウ・ミュウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): あやまる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

error, exaggeration; erroneous

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.