AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 覶

覶

Âm Hán Việt

chưa có

19 nét · giản thể 𰴝

Tiếng Trung (pinyin)

luó

Tiếng Hàn

라
ra

Tiếng Nhật

ラ・ラン・レン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): みる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

to look about; order, sequence; complicated thought which is not easy to express

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.