Chữ 褱
褱
Âm Hán Việt
chưa có
16 nét
Tiếng Trung (pinyin)
huái
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
カイエ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): いだく・つつむ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
to carry in the bosom or the sleeve; to wrap, to conceal
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.