AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 衊 (mét)

衊

Âm Hán Việt

20 nét · giản thể 蔑

Tiếng Trung (pinyin)

miè

Tiếng Hàn

멸
myeol

Tiếng Nhật

ベツ・メチ・バツ・マチ
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

smear, slander; defile

Từ thường gặp có chữ 衊

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.