Chữ 薫
薫
Âm Hán Việt
chưa có
16 nét
Tiếng Trung (pinyin)
xūn
Tiếng Hàn
훈
hun
Tiếng Nhật
クン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かおる・かおりぐさ・かおり
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
a medicinal herb; to cauterize
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.